ngắt mạch
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm gián đoạn dòng điện: "ngắt mạch" chỉ hành động cắt đứt sự lưu thông của dòng điện trong một hệ thống điện, thường bằng cách mở công tắc hoặc thiết bị bảo vệ.
- Làm gián đoạn một quá trình, hoạt động: "ngắt mạch" còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc cắt đứt hoặc dừng lại một luồng suy nghĩ, cuộc trò chuyện, hoặc tiến trình nào đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa điện học:
- Khi sửa chữa, thợ điện phải ngắt mạch để đảm bảo an toàn. (Khi sửa chữa, thợ điện phải cắt dòng điện để đảm bảo an toàn.)
- Cầu dao tự động ngắt mạch khi quá tải. (Cầu dao tự động cắt dòng điện khi quá tải.)
Nghĩa bóng:
- Anh ấy ngắt mạch câu chuyện để hỏi một điều quan trọng. (Anh ấy làm gián đoạn câu chuyện để hỏi một điều quan trọng.)
- Sự im lặng bất ngờ đã ngắt mạch cuộc thảo luận. (Sự im lặng bất ngờ đã làm gián đoạn cuộc thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngắt mạch điện": hành động cụ thể cắt dòng điện trong hệ thống điện.
- Trước khi thay bóng đèn, bạn nên ngắt mạch điện. (Trước khi thay bóng đèn, bạn nên cắt dòng điện.)
"ngắt mạch suy nghĩ": làm gián đoạn luồng suy nghĩ hoặc quá trình tư duy.
- Tiếng ồn bên ngoài đã ngắt mạch suy nghĩ của tôi. (Tiếng ồn bên ngoài đã làm gián đoạn luồng suy nghĩ của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Ngắt (động từ): cắt đứt, làm dừng lại — thường dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
- Cô ấy ngắt lời người khác. (Cô ấy cắt ngang lời người khác.)
Mạch (danh từ): đường dẫn của dòng điện hoặc dòng chảy.
- Mạch điện bị hỏng. (Đường dẫn điện bị hỏng.)
Cắt mạch (động từ): tương tự "ngắt mạch", nhưng thường dùng trong kỹ thuật điện tử.
- Kỹ thuật viên cắt mạch để kiểm tra linh kiện. (Kỹ thuật viên cắt đường dẫn điện để kiểm tra linh kiện.)
Từ đồng nghĩa
Ngắt (động từ): làm gián đoạn, cắt đứt.
- Anh ấy ngắt dòng điện. (Anh ấy cắt dòng điện.)
Cắt (động từ): tách rời, làm đứt.
- Cầu dao tự động cắt điện khi có sự cố. (Cầu dao tự động cắt điện khi có sự cố.)
Gián đoạn (động từ): làm cho không liên tục.
- Sự cố kỹ thuật đã gián đoạn quá trình sản xuất. (Sự cố kỹ thuật đã làm cho quá trình sản xuất không liên tục.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "ngắt mạch" trực tiếp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh bóng, có thể dùng cụm từ "ngắt mạch đối thoại" để chỉ việc làm gián đoạn cuộc trò chuyện.